rong môi trường kinh doanh ngày nay, việc có hệ thống mạng linh hoạt, độ tin cậy và bảo mật cao là rất quan trọng. DrayTek Vigor2962 là lựa chọn lý tưởng với khả năng Load Balancing, VPN mạnh mẽ và quản lý băng thông thông minh. Thiết bị này cung cấp giải pháp toàn diện cho các doanh nghiệp muốn tối ưu hóa mạng lưới và đảm bảo tính ổn định của hệ thống. Với tính năng quản lý trung tâm và hỗ trợ Captive Portal, Vigor2962 là sự lựa chọn hàng đầu để nâng cao hiệu suất và bảo mật mạng của bạn
1. Giới thiệu chung về DrayTek Vigor2962

DrayTek Vigor2962 là một router mạnh mẽ được thiết kế đặc biệt cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, cung cấp kết nối mạng đáng tin cậy cùng các tính năng bảo mật tiên tiến. Với thiết kế linh hoạt về cổng WAN/LAN và khả năng VPN mạnh mẽ, Vigor2962 đảm bảo hiệu suất tối ưu và kết nối an toàn cho mạng doanh nghiệp.
2. Tính năng nổi bật của DrayTek Vigor2962
Load Balancing (Cân bằng tải): Tối đa hóa thông lượng và độ tin cậy bằng cách sử dụng đồng thời nhiều kết nối Internet từ các nhà cung cấp khác nhau. Load Balancing của Vigor2962 tự động phân phối lưu lượng truy cập giữa các đường truyền, giúp giảm thiểu tắc nghẽn và đảm bảo kết nối liên tục và ổn định.
VPN (Virtual Private Network): Xây dựng các đường kết nối VPN an toàn và riêng tư từ mạng LAN của Vigor2962 đến các văn phòng từ xa và nhân viên làm việc tại nhà qua Internet. Hỗ trợ nhiều giao thức VPN như IPsec, SSL VPN, L2TP, và OpenVPN để đảm bảo tính bảo mật cao cho dữ liệu truyền tải.
SSL VPN (Virtual Private Network): SSL VPN của Vigor2962 cho phép truy cập an toàn từ xa vào mạng nội bộ thông qua Internet, thậm chí qua các tường lửa. Đây là giải pháp lý tưởng cho nhân viên làm việc từ xa.
VPN Matcher: Giúp các router đứng sau NAT tìm thấy nhau và thiết lập một mạng VPN LAN-to-LAN, cung cấp sự kết nối an toàn giữa các văn phòng hoặc chi nhánh khác nhau.
PPPoE Server (Máy chủ PPPoE): Sử dụng kết nối PPP trên mạng LAN để theo dõi và kiểm soát lưu lượng truy cập của từng người dùng, cung cấp tính năng quản lý đường truyền hiệu quả và linh hoạt.
Captive Portal (Trang chào mừng và giới thiệu): Tạo trang chào mừng và quảng cáo doanh nghiệp của bạn khi cung cấp dịch vụ WLAN cho khách hàng. Tùy chỉnh giao diện để thu hút khách hàng và thu thập thông tin khách hàng tiềm năng.
Quản lý băng thông (Bandwidth Management): Kiểm soát việc sử dụng băng thông bằng cách áp dụng các chính sách giới hạn băng thông, giới hạn phiên và cài đặt QoS (Quality of Service) để ưu tiên lưu lượng mạng cho các ứng dụng quan trọng.
Tường lửa & Bộ lọc nội dung (Firewall & Content Filter): Bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa trực tuyến bằng cách lọc và chặn truy cập vào các nội dung không an toàn hoặc không phù hợp. Có thể lọc web theo từ khóa URL hoặc danh mục web để đảm bảo tính an toàn và tuân thủ các chính sách bảo mật.
Dynamic DNS Service (Dịch vụ DDNS động): DrayDDNS là dịch vụ DDNS miễn phí cho phép truy cập vào router thông qua một tên miền cố định mà bạn chọn. Dịch vụ này tạo điều kiện cho quản lý mạng từ xa một cách dễ dàng và thuận tiện.
Quản lý trung tâm (Central Switch Management): Sử dụng Vigor2962 như một trung tâm quản lý để duy trì và giám sát các thiết bị mạng không dây (VigorAPs) và switch (VigorSwitches). Cài đặt và quản lý VLAN một cách dễ dàng, đồng thời có thể theo dõi toàn bộ hệ thống mạng trên một giao diện trực quan.
3. Mua DrayTek Vigor2962 ở đâu chính hãng, uy tín, giá tốt?
CNTTShop là đơn vị uy tín, chuyên phân phối chính hãng DrayTek Vigor2962 với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Với đội ngũ kỹ sư chuyên nghiệp, nhiệt tình và giàu kinh nghiệm, CNTTShop cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng và dịch vụ tốt nhất cho khách hàng. Chúng tôi luôn đặt sự hài lòng của đối tác lên hàng đầu và cam kết đem đến giá cả hợp lý và ưu đãi cho các đối tác lâu dài. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.
4. Thông số kỹ thuật
| Performance | |
| NAT Session | 300K |
| Max. NAT with Software Acceleration (single-directional) (Mbps) | 2200 |
| WAN | |
| Switchable WAN/LAN (GbE) | 3 |
| SFP/Ethernet Combo (WAN/LAN Switchable) | 1 |
| Internet Connection | |
| IPv4 | PPPoE DHCP Static IP |
| IPv6 | PPP DHCPv6 Static IPv6 TSPC AICCU 6rd 6in4 Static Tunnel |
| 802.1p/q Multi-VLAN Tagging | o |
| Multi-VLAN/PVC | o |
| Failover | o |
| Load Balancing | IP-based, Session-based |
| WAN Active on Demand | Link Failure, Traffic Threshold |
| Connection Detection | ARP, Ping, Strict ARP |
| WAN Data Budget | o |
| Dynamic DNS | o |
| DrayDDNS | o |
| LAN | |
| Fixed LAN (RJ-45, GbE) | 2 |
| LAN Subnet | 20 |
| VLAN | 802.1q Tag-based VLAN Port-based VLAN |
| Max. Number of VLAN | 20 |
| DHCP Server | Multiple IP Subnet Custom DHCP Options Bind-IP-to-MAC |
| LAN IP Alias | o |
| Wired 802.1x Authentication | o |
| Port Mirroring | o |
| Local DNS Server | o |
| Conditional DNS Forwarding | o |
| Hotspot Web Portal (Profile No.) | 4 |
| Hotspot Authentication | Click-Through Social Login SMS PIN RADIUS External Portal Server |
| Other Ports | |
| USB | 2 |
| USB Type | 2.0 + 3.0 |
| Networking | |
| Routing | IPv4 Static Route IPv6 Static Route Policy Route Inter-VLAN Route RIP v1/v2 BGP OSPF |
| Policy-based Routing | Protocol IP Address Port Domain Country |
| Smart Action | o |
| High Availability | o |
| DNS Security (DNSSEC) | o |
| IGMP | IGMP v2/v3 IGMP Proxy IGMP Snooping & Fast Leave |
| Local RADIUS server | |
| VPN | |
| LAN-to-LAN | o |
| Teleworker-to-LAN | o |
| Protocols | PPTP L2TP IPsec L2TP over IPsec SSL GRE IKEv2 IKEv2-EAP IPsec-XAuth OpenVPN(Host to LAN) Wireguard |
| Max. VPN Tunnels | 200 |
| Max. OpenVPN + SSL VPN Tunnels | 50 |
| IPsec VPN Throughput (AES 256 bits) (single-directional) (Mbps) | 1000 |
| SSL VPN Throughput (single-directional) (Mbps) | 800 |
| User Authentication | Local RADIUS LDAP TACACS+ mOTP TOTP |
| IKE Authentication | Pre-Shared Key, X.509 |
| IPsec Authentication | MD5, SHA-1, SHA-256 |
| Encryption | MPPE DES 3DES AES |
| VPN Trunk (Redundancy) | Failover, Load Balancing |
| Single-Armed VPN | o |
| NAT-Traversal (NAT-T) | o |
| VPN Matcher | o |
| Firewall & Content Filtering | |
| NAT | Port Redirection Open Ports Port Triggering DMZ Host UPnP |
| ALG (Application Layer Gateway) | FTP, H.323, RTSP, SIP |
| VPN Pass-Through | L2TP, PPTP |
| IP-based Firewall Policy | |
| Content Filtering | APP URL Keyword DNS Keyword Web Features Web Category*(*subscription required) |
| DoS Attack Defense | o |
| Spoofing Defense | o |
| Bandwidth Management | |
| IP-based Bandwidth Limit | o |
| IP-based Session Limit | o |
| QoS (Quality of Service) | TOS DSCP 802.1p IP Address Service Type |
| VoIP Prioritization | o |
| APP QoS | o |
| Management | |
| Local Service | HTTP HTTPS Telnet SSH v2 FTP TR-069 |
| Config Backup/Restore | o |
| Firmware Upgrade | HTTP, TFTP, TR-069 |
| 2-Level Administration Privilege | o |
| Access Control | Access List, Brute Force Protection |
| Notification Alert | E-mail, SMS |
| SNMP | v1, v2c, v3 |
| Syslog | o |
| AP Managment (APM) | 50 |
| Switch Management (SWM) | 30 |
| VigorACS Management (Since f/w) | V3.9.3 |
| Physical | |
| Power Input | AC 110-220V @ 1A |
| Max. Power Consumption (watts) | 15 |
| Dimension (mm) | 273 x 171 x 45 |
| Operating Temperature | 0 to 45°C |
| Storage Temperature | -25 to 70°C |
| Operating Humidity (non-condensing) | 10 to 90% |




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.